月末は仕事が多くて、目が回るほど忙しい。
Cuối tháng nhiều việc đến mức bận quay cuồng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hoa mắt, bận quay cuồng
目が回る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hoa mắt, bận quay cuồng.
Cách đọc là めがまわる.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めがまわる
Hán Việt: MỤC HỒI
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 3
月末は仕事が多くて、目が回るほど忙しい。
Cuối tháng nhiều việc đến mức bận quay cuồng.
乗り物に長く乗っていたら、少し目が回った。
Sau khi ngồi trên phương tiện lâu, tôi hơi chóng mặt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.