会議の前に資料に目を通しておいてください。
Trước cuộc họp, hãy xem qua tài liệu trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đọc lướt, xem qua
目を通す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đọc lướt, xem qua.
Cách đọc là めをとおす.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めをとおす
Hán Việt: MỤC THÔNG
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 3
会議の前に資料に目を通しておいてください。
Trước cuộc họp, hãy xem qua tài liệu trước.
契約書にざっと目を通してから署名した。
Tôi xem lướt qua hợp đồng rồi ký tên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.