祖母は最近耳が遠くなり、大きな声で話す必要がある。
Gần đây bà tôi bị lãng tai nên cần nói bằng giọng to.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lãng tai, khó nghe
耳が遠い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lãng tai, khó nghe.
Cách đọc là みみがとおい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みみがとおい
Hán Việt: NHĨ VIỄN
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
祖母は最近耳が遠くなり、大きな声で話す必要がある。
Gần đây bà tôi bị lãng tai nên cần nói bằng giọng to.
耳が遠い人には、ゆっくりはっきり話したほうがいい。
Với người lãng tai, nên nói chậm và rõ ràng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.