突然の合格発表を聞いて、思わず耳を疑った。
Nghe thông báo đỗ bất ngờ, tôi không tin vào tai mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không tin vào tai mình
耳を疑う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không tin vào tai mình.
Cách đọc là みみをうたがう.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みみをうたがう
Hán Việt: NHĨ NGHI
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
突然の合格発表を聞いて、思わず耳を疑った。
Nghe thông báo đỗ bất ngờ, tôi không tin vào tai mình.
会社が来月でなくなると聞き、みんな耳を疑った。
Nghe tin công ty sẽ giải thể vào tháng sau, mọi người đều không tin vào tai mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.