彼女は口がかたいので、秘密を話しても安心だ。
Cô ấy kín miệng nên nói bí mật cho cô ấy cũng yên tâm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
kín miệng, biết giữ bí mật
口がかたい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là kín miệng, biết giữ bí mật.
Cách đọc là くちがかたい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くちがかたい
Hán Việt: KHẨU
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 3
彼女は口がかたいので、秘密を話しても安心だ。
Cô ấy kín miệng nên nói bí mật cho cô ấy cũng yên tâm.
この件は口がかたい人にだけ相談したい。
Chuyện này tôi chỉ muốn bàn với người biết giữ bí mật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.