課長は口が悪いが、部下のことをよく考えている。
Trưởng phòng nói năng khó nghe, nhưng rất nghĩ cho cấp dưới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nói năng khó nghe, độc miệng
口が悪い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nói năng khó nghe, độc miệng.
Cách đọc là くちがわるい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くちがわるい
Hán Việt: KHẨU ÁC
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 3
課長は口が悪いが、部下のことをよく考えている。
Trưởng phòng nói năng khó nghe, nhưng rất nghĩ cho cấp dưới.
冗談でも口が悪すぎると、相手を傷つける。
Dù là đùa, nếu nói quá độc miệng thì sẽ làm tổn thương đối phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.