この料理は少し辛すぎて、私の口に合わない。
Món này hơi cay quá nên không hợp khẩu vị của tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không hợp khẩu vị
口に合わない trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không hợp khẩu vị.
Cách đọc là くちにあわない.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くちにあわない
Hán Việt: KHẨU HỢP
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
この料理は少し辛すぎて、私の口に合わない。
Món này hơi cay quá nên không hợp khẩu vị của tôi.
海外で食べたチーズは、においが強くて口に合わなかった。
Phô mai tôi ăn ở nước ngoài mùi nồng nên không hợp khẩu vị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.