医者に止められてから、彼は酒をほとんど口にしない。
Từ khi bị bác sĩ ngăn, anh ấy hầu như không uống rượu nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ăn/uống; nói ra
口にする trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ăn/uống; nói ra.
Cách đọc là くちにする.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くちにする
Hán Việt: KHẨU
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 3
医者に止められてから、彼は酒をほとんど口にしない。
Từ khi bị bác sĩ ngăn, anh ấy hầu như không uống rượu nữa.
彼女はその事件について一言も口にしなかった。
Cô ấy không nói một lời nào về vụ việc đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.