不満があっても、彼はなかなか口に出さない。
Dù có bất mãn, anh ấy cũng hiếm khi nói ra thành lời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nói ra thành lời, thốt ra
口に出す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nói ra thành lời, thốt ra.
Cách đọc là くちにだす.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くちにだす
Hán Việt: KHẨU XUẤT
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
不満があっても、彼はなかなか口に出さない。
Dù có bất mãn, anh ấy cũng hiếm khi nói ra thành lời.
感謝の気持ちは、きちんと口に出して伝えたほうがいい。
Cảm giác biết ơn thì nên nói ra rõ ràng để truyền đạt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.