先輩に呼ばれて、昼休みに少し顔を貸した。
Tôi được tiền bối gọi nên trưa đã ra gặp một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ra gặp mặt, cho gặp mặt
顔を貸す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ra gặp mặt, cho gặp mặt.
Cách đọc là かおをかす.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かおをかす
Hán Việt: NHAN THẢI
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 3
先輩に呼ばれて、昼休みに少し顔を貸した。
Tôi được tiền bối gọi nên trưa đã ra gặp một chút.
「ちょっと顔を貸して」と言われ、会議室へ行った。
Bị nói “ra gặp tôi chút”, tôi đi đến phòng họp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.