忙しいが、送別会には少しだけ顔を出すつもりだ。
Tuy bận nhưng tôi định ghé mặt một chút ở tiệc chia tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xuất hiện, ghé mặt, tham dự một chút
顔を出す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xuất hiện, ghé mặt, tham dự một chút.
Cách đọc là かおをだす.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かおをだす
Hán Việt: NHAN XUẤT
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 3
忙しいが、送別会には少しだけ顔を出すつもりだ。
Tuy bận nhưng tôi định ghé mặt một chút ở tiệc chia tay.
週末は実家に顔を出して、両親の様子を見る。
Cuối tuần tôi ghé về nhà bố mẹ để xem tình hình của họ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.