父は少し頭が固く、新しい働き方をなかなか認めない。
Bố tôi hơi bảo thủ, mãi không chịu chấp nhận cách làm việc mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cứng đầu, bảo thủ
頭が固い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cứng đầu, bảo thủ.
Cách đọc là あたまがかたい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あたまがかたい
Hán Việt: ĐẦU CỐ
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 3
父は少し頭が固く、新しい働き方をなかなか認めない。
Bố tôi hơi bảo thủ, mãi không chịu chấp nhận cách làm việc mới.
頭が固いと、よいアイデアでも最初から否定してしまう。
Nếu cứng nhắc, dù là ý tưởng tốt cũng sẽ phủ nhận ngay từ đầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.