難しい課題に手をつけた。
Tôi đã bắt tay vào bài khó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bắt tay vào làm, bắt đầu xử lý
手をつける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bắt tay vào làm, bắt đầu xử lý.
Cách đọc là てをつける.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てをつける
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
難しい課題に手をつけた。
Tôi đã bắt tay vào bài khó.
まだ誰もその問題に手をつけていない。
Chưa ai bắt tay xử lý vấn đề đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.