手が空いたら、資料を確認します。
Khi nào rảnh tay tôi sẽ kiểm tra tài liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
rảnh tay, có thời gian
手が空く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là rảnh tay, có thời gian.
Cách đọc là てがあく.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てがあく
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
手が空いたら、資料を確認します。
Khi nào rảnh tay tôi sẽ kiểm tra tài liệu.
午後なら少し手が空きます。
Buổi chiều thì tôi rảnh tay một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.