今は料理中で手が離せない。
Bây giờ tôi đang nấu ăn nên không rời tay được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đang bận, không thể rời tay
手が離せない trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đang bận, không thể rời tay.
Cách đọc là てがはなせない.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てがはなせない
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
今は料理中で手が離せない。
Bây giờ tôi đang nấu ăn nên không rời tay được.
会議の準備で手が離せません。
Tôi đang bận chuẩn bị họp nên không rời tay được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.