彼は必要な情報を手に入れた。
Anh ấy đã có được thông tin cần thiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
có được, đạt được
手に入れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là có được, đạt được.
Cách đọc là てにいれる.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てにいれる
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 4
彼は必要な情報を手に入れた。
Anh ấy đã có được thông tin cần thiết.
安くチケットを手に入れた。
Tôi đã mua được vé giá rẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.