心配で勉強が手につかない。
Vì lo lắng nên tôi không tập trung học được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không thể tập trung vào việc gì
手につかない trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không thể tập trung vào việc gì.
Cách đọc là てにつかない.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てにつかない
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 4
心配で勉強が手につかない。
Vì lo lắng nên tôi không tập trung học được.
試験の結果が気になって仕事が手につかない。
Tôi lo kết quả thi nên không tập trung làm việc được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.