忙しそうだったので、少し手を貸した。
Thấy có vẻ bận nên tôi đã giúp một tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giúp một tay
手を貸す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giúp một tay.
Cách đọc là てをかす.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てをかす
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 4
忙しそうだったので、少し手を貸した。
Thấy có vẻ bận nên tôi đã giúp một tay.
重い荷物を運ぶのに手を貸してください。
Hãy giúp tôi một tay chuyển hành lý nặng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.