文章に少し手を入れた。
Tôi đã chỉnh sửa bài viết một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sửa lại, chỉnh sửa, chăm chút
手を入れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sửa lại, chỉnh sửa, chăm chút.
Cách đọc là てをいれる.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てをいれる
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
文章に少し手を入れた。
Tôi đã chỉnh sửa bài viết một chút.
庭に手を入れればもっときれいになる。
Nếu chăm chút khu vườn thì sẽ đẹp hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.