彼とはどうも気が合わない。
Tôi không hợp tính với anh ấy lắm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không hợp tính, không hợp nhau
気が合わない trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không hợp tính, không hợp nhau.
Cách đọc là きがあわない.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きがあわない
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
彼とはどうも気が合わない。
Tôi không hợp tính với anh ấy lắm.
気が合わない人と無理に付き合う必要はない。
Không cần ép mình qua lại với người không hợp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.