明日の面接を考えると気が重い。
Nghĩ đến buổi phỏng vấn ngày mai là tôi nặng lòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nặng lòng, chán nản khi nghĩ đến việc gì
気が重い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nặng lòng, chán nản khi nghĩ đến việc gì.
Cách đọc là きがおもい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きがおもい
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 4
明日の面接を考えると気が重い。
Nghĩ đến buổi phỏng vấn ngày mai là tôi nặng lòng.
謝りに行くのは気が重い。
Đi xin lỗi khiến tôi thấy nặng nề.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.