彼女は気が利くので、周りから信頼されている。
Cô ấy tinh ý nên được mọi người tin tưởng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tinh ý, chu đáo
気が利く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tinh ý, chu đáo.
Cách đọc là きがきく.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きがきく
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 4
彼女は気が利くので、周りから信頼されている。
Cô ấy tinh ý nên được mọi người tin tưởng.
気が利く一言で場の雰囲気が和んだ。
Một câu nói tinh tế đã làm không khí dịu lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.