その仕事はあまり気が進まない。
Tôi không hào hứng với việc đó lắm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không hào hứng, miễn cưỡng
気が進まない trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không hào hứng, miễn cưỡng.
Cách đọc là きがすすまない.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きがすすまない
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 4
その仕事はあまり気が進まない。
Tôi không hào hứng với việc đó lắm.
気が進まないが、参加することにした。
Không muốn lắm nhưng tôi đã quyết định tham gia.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.