この店の職人は腕がいい。
Thợ của tiệm này rất giỏi nghề.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giỏi nghề, tay nghề tốt
腕がいい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giỏi nghề, tay nghề tốt.
Cách đọc là うでがいい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うでがいい
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 4
この店の職人は腕がいい。
Thợ của tiệm này rất giỏi nghề.
腕がいい医者に診てもらいたい。
Tôi muốn được bác sĩ giỏi khám.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.