しばらく弾かないとピアノの腕が落ちる。
Không chơi một thời gian thì kỹ năng piano sẽ giảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xuống tay, kỹ năng kém đi
腕が落ちる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xuống tay, kỹ năng kém đi.
Cách đọc là うでがおちる.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うでがおちる
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
しばらく弾かないとピアノの腕が落ちる。
Không chơi một thời gian thì kỹ năng piano sẽ giảm.
練習不足で腕が落ちた。
Do thiếu luyện tập nên tay nghề đã kém đi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.