子どもが母親の後をついていく。
Đứa trẻ đi theo sau mẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đi theo, theo kịp; đồng tình với
ついていく trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đi theo, theo kịp; đồng tình với.
Từ này được viết và đọc là ついていく.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ついていく
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
子どもが母親の後をついていく。
Đứa trẻ đi theo sau mẹ.
彼の考えにはついていけない。
Tôi không theo kịp/không đồng tình với suy nghĩ của anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.