忙しくてろくに寝ていない。
Bận quá nên tôi không ngủ được tử tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đàng hoàng, đầy đủ; thường dùng với phủ định
ろくに trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đàng hoàng, đầy đủ; thường dùng với phủ định.
Từ này được viết và đọc là ろくに.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ろくに
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 5
忙しくてろくに寝ていない。
Bận quá nên tôi không ngủ được tử tế.
彼はろくに挨拶もしなかった。
Anh ta thậm chí không chào hỏi đàng hoàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.