休みはあっという間に終わった。
Kỳ nghỉ kết thúc trong chớp mắt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trong nháy mắt, loáng một cái
あっという間に trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trong nháy mắt, loáng một cái.
Cách đọc là あっというまに.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あっというまに
Hán Việt: GIAN
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
休みはあっという間に終わった。
Kỳ nghỉ kết thúc trong chớp mắt.
彼はあっという間に仕事を片付けた。
Anh ấy xử lý công việc nhanh như chớp.
Từ gần nghĩa: 瞬く間に (trong chớp mắt), またたくまに (trong chớp mắt)
Từ trái nghĩa: ゆっくりと (một cách chậm rãi)
Liên quan: すぐに (ngay lập tức), あっという間 (trong nháy mắt)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.