旅行中に見聞きしたことをメモした。
Tôi ghi lại những điều nghe thấy và quan sát trong chuyến đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
việc nghe thấy, quan sát, trải nghiệm
見聞き trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là việc nghe thấy, quan sát, trải nghiệm.
Cách đọc là みきき.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みきき
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
旅行中に見聞きしたことをメモした。
Tôi ghi lại những điều nghe thấy và quan sát trong chuyến đi.
実際に見聞きすると理解が深まる。
Trực tiếp trải nghiệm thì hiểu sâu hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.