この部品は付け外しが簡単だ。
Linh kiện này dễ tháo lắp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
việc tháo ra lắp vào
付け外し trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là việc tháo ra lắp vào.
Cách đọc là つけはずし.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つけはずし
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 5
この部品は付け外しが簡単だ。
Linh kiện này dễ tháo lắp.
レンズの付け外しには注意が必要だ。
Cần chú ý khi tháo lắp ống kính.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.