食べ物の好き嫌いが多い。
Tôi kén ăn nhiều món.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sự thích ghét; kén chọn
好き嫌い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sự thích ghét; kén chọn.
Cách đọc là すききらい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すききらい
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
食べ物の好き嫌いが多い。
Tôi kén ăn nhiều món.
人の好き嫌いだけで判断してはいけない。
Không nên phán đoán chỉ theo thích ghét cá nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.