困ったときはお互い様だ。
Lúc khó khăn thì giúp nhau là chuyện nên làm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
có qua có lại, cùng cảnh/cùng giúp nhau
お互い様 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là có qua có lại, cùng cảnh/cùng giúp nhau.
Cách đọc là おたがいさま.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おたがいさま
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
困ったときはお互い様だ。
Lúc khó khăn thì giúp nhau là chuyện nên làm.
迷惑をかけたのはお互い様だ。
Chúng ta đều đã gây phiền cho nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.