毎日同じことを言われると少しうざい。
Ngày nào cũng bị nói cùng một điều thì hơi khó chịu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phiền phức, khó chịu, gây bực mình
うざい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phiền phức, khó chịu, gây bực mình.
Từ này được viết và đọc là うざい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うざい
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 6
毎日同じことを言われると少しうざい。
Ngày nào cũng bị nói cùng một điều thì hơi khó chịu.
うざいと思っても、相手に失礼な言い方はしない。
Dù thấy phiền cũng đừng nói cách thất lễ với đối phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.