弟はくじで一等を当てた。
Em trai tôi đã trúng giải nhất khi bốc thăm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hạng nhất, giải nhất
一等 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hạng nhất, giải nhất.
Cách đọc là いっとう.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いっとう
Hán Việt: NHẤT ĐẲNG
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 1
弟はくじで一等を当てた。
Em trai tôi đã trúng giải nhất khi bốc thăm.
一等賞を目指して練習している。
Tôi đang luyện tập để nhắm tới giải nhất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.