修士課程。
Khóa học thạc sĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khóa học, chương trình học
課程 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khóa học, chương trình học.
Cách đọc là かてい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かてい
Hán Việt: KHÓA TRÌNH
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 1
修士課程。
Khóa học thạc sĩ.
教育課程。
Chương trình giáo dục.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.