具体的な例を挙げて説明した。
Tôi đã đưa ra ví dụ cụ thể để giải thích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cụ thể, rõ ràng
具体的 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cụ thể, rõ ràng.
Cách đọc là ぐたいてき.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぐたいてき
Hán Việt: CỤ THỂ ĐÍCH
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 2
具体的な例を挙げて説明した。
Tôi đã đưa ra ví dụ cụ thể để giải thích.
もっと具体的な計画が必要だ。
Cần một kế hoạch cụ thể hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.