彼は上司の歓心を買おうとした。
Anh ta cố lấy lòng cấp trên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sự yêu thích, thiện cảm, sự hài lòng của người khác
歓心 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sự yêu thích, thiện cảm, sự hài lòng của người khác.
Cách đọc là かんしん.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんしん
Hán Việt: HOAN TÂM
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
彼は上司の歓心を買おうとした。
Anh ta cố lấy lòng cấp trên.
無理に人の歓心を買う必要はない。
Không cần cố gắng lấy lòng người khác một cách gượng ép.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.