彼女の努力には感心した。
Tôi khâm phục nỗ lực của cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sự khâm phục, cảm phục
感心 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sự khâm phục, cảm phục.
Cách đọc là かんしん.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんしん
Hán Việt: CẢM TÂM
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 2
彼女の努力には感心した。
Tôi khâm phục nỗ lực của cô ấy.
子どもの発想に感心することがある。
Có lúc tôi cảm phục cách nghĩ của trẻ con.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.