予定を変更する。
Thay đổi dự định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thay đổi (lịch trình, dự định)
変更 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thay đổi (lịch trình, dự định).
Cách đọc là へんこう.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へんこう
Hán Việt: BIẾN CANH
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 3
予定を変更する。
Thay đổi dự định.
この文では「変更」が自然に使われている。
Trong câu này, “変更” được dùng tự nhiên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.