看護師が昼夜交替で働いている。
Y tá làm việc thay phiên ngày đêm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thay phiên, luân phiên
交替 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thay phiên, luân phiên.
Cách đọc là こうたい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうたい
Hán Việt: GIAO THẾ
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 3
看護師が昼夜交替で働いている。
Y tá làm việc thay phiên ngày đêm.
交替で休憩を取ることになった。
Chúng tôi quyết định nghỉ giải lao luân phiên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.