私はその計画に反対だ。
Tôi phản đối kế hoạch đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phản đối; ngược lại
反対 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phản đối; ngược lại.
Cách đọc là はんたい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はんたい
Hán Việt: PHẢN ĐỐI
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
私はその計画に反対だ。
Tôi phản đối kế hoạch đó.
駅の反対側に店がある。
Cửa hàng nằm ở phía bên kia nhà ga.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.