帰りに本屋へ立ち寄った。
Trên đường về tôi ghé qua hiệu sách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ghé qua, tạt qua
立ち寄る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ghé qua, tạt qua.
Cách đọc là たちよる.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たちよる
Hán Việt: LẬP KÍ
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
帰りに本屋へ立ち寄った。
Trên đường về tôi ghé qua hiệu sách.
近くまで来たので友人の家に立ち寄った。
Vì đến gần đó nên tôi ghé qua nhà bạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.