最近、不規則な生活が続いている。
Gần đây cuộc sống sinh hoạt không đều cứ kéo dài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không đều, không theo quy tắc
不規則 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không đều, không theo quy tắc.
Cách đọc là ふきそく.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふきそく
Hán Việt: BẤT QUY TẮC
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
最近、不規則な生活が続いている。
Gần đây cuộc sống sinh hoạt không đều cứ kéo dài.
この動詞は不規則に変化する。
Động từ này biến đổi bất quy tắc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.