勝利を収める。
Giành chiến thắng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chiến thắng
勝利 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chiến thắng.
Cách đọc là しょうり.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうり
Hán Việt: THẮNG LỢI
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
勝利を収める。
Giành chiến thắng.
勝利の女神。
Nữ thần chiến thắng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.