有利な条件。
Điều kiện có lợi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Có lợi
有利 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Có lợi.
Cách đọc là ゆうり.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうり
Hán Việt: HỮU LỢI
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 5
有利な条件。
Điều kiện có lợi.
試合を有利に進める。
Tiến hành trận đấu có lợi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.