この図形は左右対称だ。
Hình này đối xứng trái phải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đối xứng
対称 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đối xứng.
Cách đọc là たいしょう.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいしょう
Hán Việt: ĐỐI XỨNG
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 5
この図形は左右対称だ。
Hình này đối xứng trái phải.
対称になるように線を引く。
Kẻ đường sao cho đối xứng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.