給料から税金を差し引く。
Khấu trừ thuế từ tiền lương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trừ đi, khấu trừ
差し引く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trừ đi, khấu trừ.
Cách đọc là さしひく.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さしひく
Hán Việt: SAI DẪN
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 6
給料から税金を差し引く。
Khấu trừ thuế từ tiền lương.
この文では「差し引く」が自然に使われている。
Trong câu này, “差し引く” được dùng tự nhiên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.