彼は郷里を離れて都会で働いている。
Anh ấy rời quê hương lên thành phố làm việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Quê hương, quê nhà
郷里 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Quê hương, quê nhà.
Cách đọc là きょうり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうり
Hán Việt: HƯƠNG LÝ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は郷里を離れて都会で働いている。
Anh ấy rời quê hương lên thành phố làm việc.
お盆には郷里に帰省する人が多い。
Vào dịp lễ Obon, nhiều người về thăm quê.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.