彼は莫大な財産を相続した。
Anh ấy đã thừa kế một khối tài sản khổng lồ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tài sản, của cải, vật sở hữu
財産 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tài sản, của cải, vật sở hữu.
Cách đọc là ざいさん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざいさん
Hán Việt: TÀI SẢN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は莫大な財産を相続した。
Anh ấy đã thừa kế một khối tài sản khổng lồ.
知識は誰にも奪うことのできない一生の財産だ。
Kiến thức là tài sản cả đời mà không ai có thể cướp đi được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.