その国は長年、隣国を支配してきた。
Quốc gia đó đã thống trị nước láng giềng trong nhiều năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chi phối, thống trị, cai trị, kiểm soát
支配 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chi phối, thống trị, cai trị, kiểm soát.
Cách đọc là しはい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しはい
Hán Việt: CHI PHỐI
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
その国は長年、隣国を支配してきた。
Quốc gia đó đã thống trị nước láng giềng trong nhiều năm.
この企業が市場の大部分を支配している。
Công ty này đang kiểm soát phần lớn thị trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.